mustafa kemal

mustafa kemal

A portrait of Mustafa Kemal hangs on the wall of a classroom.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Mustafa Kemal: Tên của một chính khách người Thổ Nhĩ Kỳ (1881–1938), người đã bãi bỏ chế độ Caliphate thành lập Thổ Nhĩ Kỳ thành một quốc gia thế tục hiện đại. Ông còn được biết đến với tên gọi Kemal Atatürk ("cha đẻ của người Thổ").

dụ sử dụng
  • (Mustafa Kemal đã lãnh đạo cuộc Chiến tranh giành độc lập của Thổ Nhĩ Kỳ thực hiện các cải cách sâu rộng.)
  • (Tên Mustafa Kemal thường được gắn liền với quá trình hiện đại hóa Thổ Nhĩ Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Mustafa Kemal": di sản của Mustafa Kemal.

    • The legacy of Mustafa Kemal includes secularism, women's rights, and educational reforms. (Di sản của Mustafa Kemal bao gồm chủ nghĩa thế tục, quyền phụ nữ các cải cách giáo dục.)
  • "Mustafa Kemal's reforms": các cải cách của Mustafa Kemal.

    • Mustafa Kemal's reforms transformed Turkey from an Ottoman sultanate into a modern republic. (Các cải cách của Mustafa Kemal đã biến Thổ Nhĩ Kỳ từ một vương quốc Ottoman thành một nước cộng hòa hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kemal Atatürk (danh từ riêng): tên gọi chính thức phổ biến hơn của Mustafa Kemal, mang nghĩa "cha đẻ của người Thổ".

    • Kemal Atatürk is revered as the founder of modern Turkey. (Kemal Atatürk được tôn kính như người sáng lập Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại.)
  • Kemalism (danh từ): học thuyết hoặc hệ tư tưởng dựa trên các nguyên tắc của Mustafa Kemal.

    • Kemalism emphasizes nationalism, secularism, and modernization. (Chủ nghĩa Kemal nhấn mạnh chủ nghĩa dân tộc, chủ nghĩa thế tục hiện đại hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Atatürk: tên gọi thay thế phổ biến nhất.
  • Người cha của dân tộc Thổ: cách gọi tôn vinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.